Van điều áp
Van giảm áp có thể điều chỉnh

Van giảm áp tự động 200X
Giảm và điều chỉnh áp suất đầu vào cao hơn xuống mức áp suất đầu ra thấp hơn ổn định, bất kể lưu lượng dòng chảy thay đổi và áp suất đầu vào biến đổi.
Van này là một bộ điều chỉnh chính xác, vận hành bằng van dẫn hướng, có khả năng giữ áp suất hơi nước ở mức giới hạn đã được xác định trước. Khi áp suất phía hạ lưu vượt quá mức áp suất cài đặt của van dẫn hướng, van chính và van dẫn hướng sẽ đóng kín hoàn toàn, không rò rỉ.
Kích thước: DN50 – DN600
Khoan mặt bích phù hợp với tiêu chuẩn BS EN1092-2 PN10/16.
Lớp phủ epoxy nóng chảy.

| Áp suất làm việc | 10 bar | 16 bar |
| Kiểm tra áp suất | Khung sườn: 15 thanh; Yên sườn: 11 thanh. | Khung: 24 bar; Yên: 17,6 bar. |
| Nhiệt độ làm việc | 10°C đến 120°C | |
| Phương tiện truyền thông phù hợp | Nước, dầu mỏ và khí đốt. | |
Các bài kiểm tra vỏ và gioăng cho từng van được thực hiện và ghi lại trước khi đóng gói để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Môi trường thử nghiệm là nước ở điều kiện nhiệt độ phòng.


| KHÔNG. | Phần | Vật liệu |
| 1 | Thân hình | Gang dẻo/Thép cacbon |
| 2 | Ca bô | Gang dẻo/Thép cacbon |
| 3 | Ghế | Thau |
| 4 | Lớp phủ nêm | EPDM / NBR |
| 5 | Đĩa | Gang dẻo + NBR |
| 6 | Thân cây | (2 Cr13) /20 Cr13 |
| 7 | Đai ốc cắm | Thau |
| 8 | Đường ống | Thau |
| 9 | Đầu bi/Đầu kim/Đầu dẫn hướng | Thau |
Nếu cần thông tin chi tiết về bản vẽ, vui lòng liên hệ.

1. Hoạt động ổn định, đáng tin cậy và có lưu lượng lớn.
2. Đĩa mở nhanh và đóng chậm mà không gây hiện tượng búa nước.
3. Bộ điều chỉnh áp suất giảm độ chính xác cao với phạm vi điều chỉnh rộng.
4. Khả năng làm kín và tuổi thọ cao.
Yêu cầu lắp đặt:
1. Nên lắp đặt van xả trong hệ thống đường ống để đảm bảo hoạt động ổn định.
2. Áp suất đầu vào không được nhỏ hơn 0,2 MPa. Nếu nhỏ hơn, hiệu suất sẽ kém hơn. (Khả năng chịu áp suất đầu ra sẽ tăng lên.)








