Van bi sứ

Mô tả ngắn gọn:

Van bi sứ 1. DN: 50-600mm PN: 150LB/300LB/900LB, v.v. 2. Môi chất: nước, khí và dầu, v.v. 3. Nhiệt độ: +10~150. PS: Thông số sản phẩm có thể được đặt hàng theo yêu cầu của khách hàng, các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Áp suất định mức Thử nghiệm độ bền Thử nghiệm độ kín nước Thử nghiệm độ kín khí MPa Lbf/in2 MPa Lbf/in2 MPa Lbf/in2 150 3.1 450 2.2 315 0.5~0.7 60~100 300 7.8 1125 5.6 815 600 15.3 2225 11.2 1630 900 23.1 3350 16.8 2440 1500 38.4 55...


  • Giá FOB:10 USD - 9.999 USD / Chiếc
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu:1 cái/miếng
  • Khả năng cung ứng:10000 chiếc/tháng
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Van bi sứ

    Van bi thép không gỉ API / Van bi thép carbon API

    1. DN: 50-600mm

    PN: 150LB/300LB/900LB, v.v.

    2. Môi chất: nước, khí đốt và dầu mỏ, v.v.

    3. Nhiệt độ: +10~150°C.

    PS: Thông số sản phẩm có thể được khách hàng đặt hàng, các thông số trên chỉ mang tính tham khảo.

    Áp suất danh nghĩa

    Kiểm tra sức mạnh

    Kiểm tra khả năng chống thấm nước

    Kiểm tra độ kín khí

    MPa

    Lbf/in2

    MPa

    Lbf/in2

    MPa

    Lbf/in2

    150

    3.1

    450

    2.2

    315

    0,5~0,7

    60~100

    300

    7.8

    1125

    5.6

    815

    600

    15.3

    2225

    11.2

    1630

    900

    23.1

    3350

    16,8

    2440

    1500

    38,4

    5575

    28.1

    4080

    2500

    64,6

    9367

    47,4

    6873

    Các bộ phận chính và

     

     

     

     

     

    vật liệu và hiệu suất.

    KHÔNG.

    Tên bộ phận

    Thép cacbon

    Dòng thép không gỉ

    dòng thép đông lạnh

    Dòng sản phẩm chống lưu huỳnh

    Thép cacbon

    Dòng thép không gỉ

    1

    Thân hình

    A216 WCB

    A351-CF8,CF8M,CF3,CF3M

    A352 LCB,LCC

    GB/T 12229 A216 WCB

    A351 CF8M

    2

    Ghế

    PTFE, RPTFE, Sợi carbon thiêu kết, Phụ kiện kim loại + cao su

    3

    Quả bóng

    A105+

    HCr/ENP

    A351-CF8,CF8M,CF3,CF3M

    A352 LCB,LCC+ENP

    A105+HCr/ENP

    A351 CF8M+ENP

    4

    Mùa xuân

    INCONEL 750

    5

    Bu lông đinh tán

    A193 B7

    A193 B8,B8M

    A320 L7

    A193 B7M

    A193 B8M

    6

    Gioăng

    Than chì dẻo + Thép không gỉ

    7

    Hạt

    A194 2H

    A194 8M

    A194 4

    A194 2HM

    A194 8M

    8

    Ca bô

    A216 WCB

    A351-CF8,CF8M,CF3,CF3M

    A352 LCB,LCC

    GB/T 12229 A216 WCB

    A351 CF8M

    9

    Thân cây

    A182 F6a

    A182 F304/316

    A182 F6a

    A182 F304

    A182 F316

    10

    Bush

    Kim loại + PTFE; Sợi carbon thiêu kết

    11

    Gioăng đệm

    A182 F6a

    A182 F6a

    A182 F6a

    12

    Đóng gói

    Than chì dẻo, PTFE

    13

    Đệm kín

    A216 WCB

    A351-CF8,CF8M

    A351-CF8

    GB/T 12229 A216 WCB

    A351 CF8M

    14

    Vít

    A193 B7

    A193 B8,B8M

    A320 L7

    A193 B7M

    A193 B8M

    15

    Bộ định vị

    GB/T 700 Q235A+Zn(Cr)

    16

    Xử lý

    A216 WCB

    17

    Giữ vòng

    GB/T 1222 65 triệu


  • Trước:
  • Kế tiếp: